Mô tả
Động Cơ Khí Nén LZB33-LB-AR0003-11 Atlas Copco
Tốc Độ Siêu Thấp 3 RPM | Phanh Tích Hợp | Đảo Chiều | ATEX IIC
| Công suất tối đa
0,23 kW (0,31 HP) |
Tốc độ tối đa
3 RPM (tự do: 6 RPM) |
Chứng chỉ ATEX
Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb |
Khách hàng tiêu biểu
Greentech |
1. Giới Thiệu Model LZB33-LB-AR0003-11
Mã model: LZB33-LB-AR0003-11 — L = Lubrication free, B = có phanh tích hợp (Brake), AR = đảo chiều (Reversible), 0003 = tốc độ tự do ~3 RPM, 11 = kiểu đầu ra tiêu chuẩn
Model AR0003 có đặc điểm nổi bật là tốc độ siêu thấp (3 RPM), tích hợp phanh đĩa (B = Brake) kích hoạt tự động khi động cơ ngừng. Đây là giải pháp duy nhất trên thị trường có thể giữ nguyên vị trí tải trọng ngay khi mất khí nén — không cần bộ phanh ngoài, không cần cơ cấu khóa bổ sung.
Ứng dụng chính: Hệ thống định vị, van điều tiết, băng tải có phanh giữ
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dữ liệu đo tại áp suất khí vào tiêu chuẩn 6,3 bar (91 psi). Liên hệ Hà Sơn để tính năng suất tại áp suất thực tế hệ thống của bạn.
| Model / Mã đặt hàng | LZB33-LB-AR0003-11 (Ordering No. 8411034146) |
| Dòng sản phẩm | LZB33 |
| Công suất tối đa | 0,23 kW / 0,31 HP |
| Tốc độ tự do (Free speed) | 6 RPM |
| Tốc độ tại công suất tối đa | 3 RPM |
| Mô-men tại công suất tối đa | ~73 Nm |
| Mô-men kẹt (Stall torque) | ~145 Nm |
| Áp suất khí vào (tiêu chuẩn) | 6,3 bar |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | ~8 l/s |
| Chiều quay | Đảo chiều (reversible) + Phanh tích hợp |
| Kiểu trục đầu ra | Then (keyed) |
| Kiểu cánh gạt | 5 cánh gạt không cần bôi trơn + mô-đun phanh |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 |
| Chứng chỉ ATEX | Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb |
| Khối lượng | 1,8 kg |
* Thông số theo catalog Atlas Copco, tại 6,3 bar. Thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành.
3. Ứng Dụng Thực Tế Tại Nhà Máy
Model LZB33-LB-AR0003-11 phù hợp đặc biệt cho các ứng dụng sau tại các nhà máy FDI và doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam:
| Ứng dụng | Ngành công nghiệp | Lý do phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
| Băng tải nghiêng có phanh giữ tải | Khai thác mỏ, xi măng, cảng | Phanh tự động khi ngừng — ngăn tải trượt ngược | ATEX Zone 2 — bụi nổ, hơi dung môi |
| Van bướm / van cầu điều tiết tự động | Xử lý nước, hóa chất, dầu khí | 3 RPM — điều chỉnh van cực chậm, chính xác | Đảo chiều linh hoạt: mở/đóng van bằng 1 động cơ |
| Hệ thống định vị bàn quay (indexing table) | Cơ khí chính xác, đóng gói | Tốc độ cực thấp + dừng chính xác nhờ phanh | Không sốc cơ học khi phanh |
| Cần cẩu / hoist tốc độ thấp an toàn | Cảng biển, nhà máy xi măng | Phanh mùa xuân kích hoạt tự động — tuyệt đối an toàn | ATEX bắt buộc trong kho chứa chất dễ cháy |
4. Giải Mã Ký Hiệu Model LZB33-LB-AR0003-11
Mỗi ký tự trong tên model Atlas Copco mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| L | Lubrication free |
| B | có phanh tích hợp (Brake) |
| AR | đảo chiều (Reversible) |
| 0003 | tốc độ tự do ~3 RPM |
| 11 | kiểu đầu ra tiêu chuẩn |
5. Tại Sao Chọn LZB33-LB-AR0003-11 — Điểm Mạnh Thực Tế
| Lý do Greentech và các nhà máy FDI tin dùng model này
• Greentech đã tích hợp LZB33-LB vào hệ thống van điều tiết tự động tại nhà máy xử lý hóa chất • Phanh đĩa tích hợp (spring-activated): tự khóa ngay khi ngừng cấp khí — an toàn tuyệt đối cho tải treo • Tốc độ 3 RPM — không có động cơ khí nén nhỏ gọn nào trên thị trường đạt thấp hơn trong cùng dải công suất • Đảo chiều (AR) + phanh (B): 1 model thay thế hoàn toàn 2 động cơ + bộ phanh ngoài • Khối lượng chỉ 1,8 kg — lắp được vào cơ cấu van compact không có không gian thêm thiết bị ngoài |
6. An Toàn Cháy Nổ — Chứng Chỉ ATEX Của Model Này
Model LZB33-LB-AR0003-11 mang chứng chỉ ATEX: Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb — cho phép sử dụng an toàn tại Zone 1 và Zone 2 (khí và hơi dễ cháy nổ).
| Phân vùng | Môi trường | Ứng dụng điển hình |
| Zone 1 | Thỉnh thoảng có hỗn hợp nổ | Phòng sơn, khu vực bơm hóa chất, nhà máy dệt nhuộm |
| Zone 2 | Hiếm khi có hỗn hợp nổ | Quanh máy trộn, kho chứa dung môi, băng tải hóa chất |
Ghi chú: IIC là nhóm khí nguy hiểm nhất (bao gồm hydro và acetylene). T6 là cấp nhiệt độ bề mặt tối đa 85°C — đảm bảo không kích nổ ngay cả với hỗn hợp khí có điểm bắt cháy thấp.
7. Câu Hỏi Thường Gặp
Model LZB33-LB-AR0003-11 khác gì so với các model LZB khác?
Model này có đặc trưng: L = Lubrication free — tạo nên điểm khác biệt về tốc độ (3 RPM) và mô-men (~73 Nm) so với các variant khác trong dòng LZB33.
Cần áp suất khí nén bao nhiêu để vận hành?
Thông số tiêu chuẩn tại 6,3 bar (91 psi). Hệ thống khí nén nhà máy thông thường 6–7 bar là phù hợp. Tốc độ và mô-men có thể tính lại cho áp suất khác — liên hệ kỹ sư Hà Sơn để được hỗ trợ tính toán miễn phí.
Có thể thay thế động cơ điện hiện tại bằng model này không?
Được, nếu hệ thống đã có nguồn khí nén và yêu cầu công suất tương thích 0,23 kW. Kỹ sư Hà Sơn sẽ kiểm tra tương thích mô-men, tốc độ và kiểu lắp đặt miễn phí.
Thời gian giao hàng và bảo hành?
Hàng có sẵn kho tại Hà Nội: giao 3–7 ngày làm việc. Model đặc chủng: 3–6 tuần. Bảo hành chính hãng Atlas Copco, kèm CO/CQ xuất xứ Hungary.
8. Yêu Cầu Báo Giá
Để nhận báo giá model LZB33-LB-AR0003-11 (Ordering No. 8411034146), vui lòng liên hệ Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn. Cung cấp thêm thông tin về áp suất khí nén hiện có và yêu cầu lắp đặt để nhận tư vấn chính xác nhất.
| YÊU CẦU BÁO GIÁ — ĐỘNG CƠ KHÍ NÉN ATLAS COPCO
Hotline / Zalo: 0973 399 236 | Email: hason-eng11@hason.vn Cung cấp chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Kỹ thuật tư vấn miễn phí |
congcusanxuat.vn — Phân phối chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Bản quyền thuộc Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn
























