Động Cơ Khí Nén LZB54-LB-AR015-11 Atlas Copco

LZB54-LB-AR015-11 — 0,82 kW, 15 RPM, phanh tích hợp, đảo chiều, ATEX IIC. Giải pháp truyền động công suất trung cho băng tải nâng hạ, máy trộn đảo chiều vùng nguy hiểm. Hà Sơn phân phối.

Mô tả

Động Cơ Khí Nén LZB54-LB-AR015-11 Atlas Copco
0,82 kW | Tốc Độ Thấp 15 RPM | Phanh + Đảo Chiều | ATEX IIC T6

Công suất tối đa

0,82 kW (1,10 HP)

Tốc độ tối đa

15 RPM (tự do: 30 RPM)

Chứng chỉ ATEX

Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb

Khách hàng tiêu biểu

Bluescope

 

1. Giới Thiệu Model LZB54-LB-AR015-11

Mã model: LZB54-LB-AR015-11 — L = Lubrication free, B = Brake tích hợp, AR = đảo chiều, 015 = tốc độ tự do ~15 RPM, 11 = tiêu chuẩn

LZB54-LB-AR015-11 là lựa chọn tối ưu khi cần công suất truyền động trung bình (0,82 kW) kết hợp đồng thời tốc độ thấp (15 RPM), đảo chiều linh hoạt và phanh an toàn tự động. Đây là model được Bluescope Steel lựa chọn cho hệ thống băng tải trong khu vực có môi trường ăn mòn và yêu cầu ATEX.

Ứng dụng chính: Băng tải nâng hạ, máy trộn đảo chiều công suất trung

 

2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Dữ liệu đo tại áp suất khí vào tiêu chuẩn 6,3 bar (91 psi). Liên hệ Hà Sơn để tính năng suất tại áp suất thực tế hệ thống của bạn.

 

Model / Mã đặt hàng LZB54-LB-AR015-11 (Ordering No. 8411056842)
Dòng sản phẩm LZB54
Công suất tối đa 0,82 kW / 1,10 HP
Tốc độ tự do (Free speed) 30 RPM
Tốc độ tại công suất tối đa 15 RPM
Mô-men tại công suất tối đa ~52 Nm
Mô-men kẹt (Stall torque) ~104 Nm
Áp suất khí vào (tiêu chuẩn) 6,3 bar
Lưu lượng khí tiêu thụ ~18 l/s
Chiều quay Đảo chiều (reversible) + Phanh tích hợp
Kiểu trục đầu ra Then (keyed)
Kiểu cánh gạt 5 cánh gạt không cần bôi trơn + mô-đun phanh
Cấp bảo vệ IP IP66
Chứng chỉ ATEX Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb
Khối lượng 3,5 kg

* Thông số theo catalog Atlas Copco, tại 6,3 bar. Thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành.

 

3. Ứng Dụng Thực Tế Tại Nhà Máy

Model LZB54-LB-AR015-11 phù hợp đặc biệt cho các ứng dụng sau tại các nhà máy FDI và doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam:

 

Ứng dụng Ngành công nghiệp Lý do phù hợp Lưu ý kỹ thuật
Băng tải nghiêng nâng hạ vật liệu nặng Thép, xi măng, khai thác mỏ 0,82 kW + phanh — nâng/hạ an toàn tải nặng ATEX Zone 2 — bụi than, bụi kim loại
Máy trộn sơn / nhựa đảo chiều tự động Sơn công nghiệp, nhựa, composite Đảo chiều liên tục không cần van chuyển mạch Không tia lửa — an toàn trong phòng sơn Zone 1
Cơ cấu quét / gạt (scraper) băng tải Xi măng, thực phẩm, hoá chất rời 15 RPM — chuyển động chậm, lực gạt cao IP66 chịu bụi và nước vệ sinh áp lực
Thiết bị cấp liệu kiểu vít tải (screw feeder) Ngũ cốc, hóa chất bột, nhựa hạt Đảo chiều tháo tắc nghẽn tức thì Phanh giữ vít tải tại vị trí khi mất khí

 

 

4. Giải Mã Ký Hiệu Model LZB54-LB-AR015-11

Mỗi ký tự trong tên model Atlas Copco mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể:

 

Ký hiệu Ý nghĩa
L Lubrication free
B Brake tích hợp
AR đảo chiều
015 tốc độ tự do ~15 RPM
11 tiêu chuẩn

 

 

5. Tại Sao Chọn LZB54-LB-AR015-11 — Điểm Mạnh Thực Tế

 

Lý do Bluescope và các nhà máy FDI tin dùng model này

•       Bluescope Steel Vietnam đã triển khai LZB54-LB trong hệ thống băng tải thép cuộn — vận hành ổn định trong môi trường bụi kim loại cao

•       Tổ hợp 3 tính năng trong 1 model: đảo chiều + phanh tự động + không cần dầu bôi trơn — giảm chi phí lắp đặt và bảo trì

•       Phanh mùa xuân (spring brake): kích hoạt ngay khi áp suất khí giảm xuống dưới ngưỡng — an toàn fail-safe tuyệt đối

•       LZB54 là dòng có tỷ lệ công suất/kích thước cao nhất trong dải 0,5–1,2 kW của Atlas Copco

•       Khối lượng 3,5 kg, đường kính ngoài compact — lắp vừa hầu hết cơ cấu truyền động hiện có

 

 

6. An Toàn Cháy Nổ — Chứng Chỉ ATEX Của Model Này

Model LZB54-LB-AR015-11 mang chứng chỉ ATEX: Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb — cho phép sử dụng an toàn tại Zone 1 và Zone 2 (khí và hơi dễ cháy nổ).

 

Phân vùng Môi trường Ứng dụng điển hình
Zone 1 Thỉnh thoảng có hỗn hợp nổ Phòng sơn, khu vực bơm hóa chất, nhà máy dệt nhuộm
Zone 2 Hiếm khi có hỗn hợp nổ Quanh máy trộn, kho chứa dung môi, băng tải hóa chất

 

Ghi chú: IIC là nhóm khí nguy hiểm nhất (bao gồm hydro và acetylene). T6 là cấp nhiệt độ bề mặt tối đa 85°C — đảm bảo không kích nổ ngay cả với hỗn hợp khí có điểm bắt cháy thấp.

 

7. Câu Hỏi Thường Gặp

Model LZB54-LB-AR015-11 khác gì so với các model LZB khác?

Model này có đặc trưng: L = Lubrication free — tạo nên điểm khác biệt về tốc độ (15 RPM) và mô-men (~52 Nm) so với các variant khác trong dòng LZB54.

Cần áp suất khí nén bao nhiêu để vận hành?

Thông số tiêu chuẩn tại 6,3 bar (91 psi). Hệ thống khí nén nhà máy thông thường 6–7 bar là phù hợp. Tốc độ và mô-men có thể tính lại cho áp suất khác — liên hệ kỹ sư Hà Sơn để được hỗ trợ tính toán miễn phí.

Có thể thay thế động cơ điện hiện tại bằng model này không?

Được, nếu hệ thống đã có nguồn khí nén và yêu cầu công suất tương thích 0,82 kW. Kỹ sư Hà Sơn sẽ kiểm tra tương thích mô-men, tốc độ và kiểu lắp đặt miễn phí.

Thời gian giao hàng và bảo hành?

Hàng có sẵn kho tại Hà Nội: giao 3–7 ngày làm việc. Model đặc chủng: 3–6 tuần. Bảo hành chính hãng Atlas Copco, kèm CO/CQ xuất xứ Hungary.

 

8. Yêu Cầu Báo Giá

Để nhận báo giá model LZB54-LB-AR015-11 (Ordering No. 8411056842), vui lòng liên hệ Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn. Cung cấp thêm thông tin về áp suất khí nén hiện có và yêu cầu lắp đặt để nhận tư vấn chính xác nhất.

 

YÊU CẦU BÁO GIÁ — ĐỘNG CƠ KHÍ NÉN ATLAS COPCO

Hotline / Zalo: 0973 399 236  |  Email: hason-eng11@hason.vn

Cung cấp chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Kỹ thuật tư vấn miễn phí

 

congcusanxuat.vn — Phân phối chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Bản quyền thuộc Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn