Dụng Cụ Siết Xung Dùng Pin ETP TBP
Không dùng xung dầu, sử dụng Transducer để ngắt
Bài toán thực tế tại nhà máy — không phải marketing.
Không cần máy nén khíTriển khai tại bất kỳ vị trí nào — dây chuyền, bảo trì ngoài hiện trường, kho.
Độ chính xác ±7.5% torqueTraceability đủ chuẩn IATF 16949 khi kết hợp Power Focus.
Rung tay gần bằng 0Giảm mệt mỏi cho công nhân ca dài — ergonomic thực sự.
Không tiếng ồn cao tầnGiảm 15–20 dB so với súng khí nén thông thường.
Chi phí vận hành thấp hơnKhông cần bảo trì đường ống khí, lọc dầu, khử ẩm.
Phụ thuộc hệ thống khí nénÁp suất biến động → torque không ổn định → lỗi siết thiếu/quá.
Độ chính xác ±25–30%Không đủ chuẩn cho lắp ráp ô tô, điện tử cao cấp.
Rung tay lớnCông nhân mệt nhanh, nguy cơ chấn thương dài hạn.
Tiếng ồn 90–100 dBYêu cầu bảo hộ tai, ảnh hưởng môi trường làm việc.
Chi phí cơ sở hạ tầng caoMáy nén, đường ống, bảo trì định kỳ — capex và opex lớn.
Torque range, order code và ứng dụng điển hình — chọn đúng ngay từ đầu.
| Model | Order Code | Torque Min | Torque Max | Đầu Vặn | Loại | Ứng Dụng | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ETP TBP91-80-13 | 8433323040 | 40 | 80 | 1/2″ (13mm) | Premium | Lắp ráp ô tô, bu lông M14–M18 | → Xem |
| ETP TBP81-55-10 | 8433323030 | 20 | 55 | 3/8″ (10mm) | Premium | Điện tử, motor xe, M10–M14 | → Xem |
| ETP TBP61-32-10 | 8433323020 | 12 | 32 | 3/8″ (10mm) | Premium | Bảng điện, vỏ thiết bị, M8–M12 | → Xem |
| ETP TBP-S131-150-13 | 8433323065 | 55 | 150 | 1/2″ (13mm) | Standard | Cơ cấu nặng, M18–M20 | → Xem |
| ETP TBP-S91-80-13 | 8433323045 | 40 | 80 | 1/2″ (13mm) | Standard | Lắp ráp ô tô, M14–M18 | → Xem |
| ETP TBP-S81-55-10 | 8433323035 | 20 | 55 | 3/8″ (10mm) | Standard | Thiết bị điện, HVAC, M10–M14 | → Xem |
| ETP TBP-S61-32-10 | 8433323025 | 12 | 35 | 3/8″ (10mm) | Standard | Lắp ráp nhẹ, linh kiện, M8–M12 | → Xem |
* Premium = hỗ trợ kết nối Power Focus 8, traceability IATF. Standard = standalone. Liên hệ để được tư vấn model phù hợp.
Click vào từng model để xem thông số đầy đủ, ứng dụng và báo giá.
Xem Demo Thực Tế
Tại Nhà Máy Của Bạn
Chúng tôi mang máy đến — bạn thử trực tiếp trên bu lông thực tế. Không phí, không ràng buộc. Kỹ sư Atlas Copco tư vấn chọn model phù hợp tại chỗ.
ETP TBP dùng pin lithium thay cho khí nén — không cần máy nén, không cần đường ống. Cơ chế xung dầu giống nhau nhưng nguồn năng lượng khác biệt hoàn toàn. Điều này cho phép triển khai linh hoạt, không phụ thuộc vị trí ổ cắm khí nén.
Pin 18V/21.6V Atlas Copco tương thích chéo trong hệ sinh thái. Thời gian dùng phụ thuộc tần suất siết — trung bình 400–600 mối siết/lần sạc với bu lông M12.
ETP TBP dòng Premium (không có “-S” trong tên) hỗ trợ kết nối Power Focus 8. Dòng Standard (-S) là standalone, phù hợp sản xuất không yêu cầu traceability đầy đủ.
ETP TBP91-80-13 (Premium) hoặc ETP TBP-S91-80-13 (Standard) phù hợp — torque range 50–80 Nm, đầu vặn 1/2″ (13mm). Nếu cần traceability IATF, chọn bản Premium.
Hàng tồn kho tại Việt Nam — giao trong 3–5 ngày làm việc. Bảo hành chính hãng Atlas Copco 12 tháng. Hà Sơn Technology là nhà phân phối ủy quyền.