Mô tả
Súng Vặn Vít Khí Nén Atlas Copco LUM22 – Tự Ngắt Chính Xác Cho Dây Chuyền Lắp Ráp
| Torque: 0,6–12,5 Nm | Trọng lượng: 0,65–1,1 kg | Chuẩn ISO 5393 |
Trong dây chuyền lắp ráp tốc độ cao, một vít bị xiết sai torque có thể là nguyên nhân của cả lô hàng bị lỗi — hay tệ hơn, là sản phẩm bị trả về từ khách hàng. Dòng súng vặn vít khí nén LUM22 của Atlas Copco được thiết kế để loại bỏ rủi ro này: kiểm soát torque ổn định từng mũi vít, từng ca làm việc, từng ngày sản xuất.
Dòng LUM22 là phân khúc trung tâm trong danh mục súng vặn vít khí nén của Atlas Copco. Được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp liên tục, LUM22 sử dụng ly hợp tự ngắt kiểu lò xo (shut-off clutch) — bằng sáng chế độc quyền của Atlas Copco — giúp dừng xoay chính xác khi đạt torque đặt sẵn, không phụ thuộc vào biến động độ cứng của mối ghép. Toàn bộ dòng LUM có thể hoạt động không cần dầu bôi trơn, giảm chi phí bảo trì trong môi trường sản xuất sạch.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
- Ly hợp tự ngắt (shut-off clutch): dừng xoay tức thì khi đạt torque — không phụ thuộc cảm giác tay người vận hành
- Điều chỉnh torque bằng tua vít Phillips tiêu chuẩn: nhanh, không cần dụng cụ chuyên dụng, thực hiện ngay trên chuyền
- Model -RE (Reporting): gửi tín hiệu ra ngoài cho hệ thống đếm batch và kiểm soát quy trình (MES/SPC)
- Phiên bản ESD: phóng tĩnh điện an toàn — bắt buộc trong lắp ráp bo mạch và linh kiện điện tử nhạy cảm
- Trọng lượng nhẹ (0,65–1,15 kg): giảm mỏi tay khi sử dụng liên tục 8 giờ, hỗ trợ hiệu suất vận hành ổn định
- Không cần dầu bôi trơn (oil-free): sạch, ít bảo trì, phù hợp môi trường ISO Class 7 trở lên
Bảng Thông Số Torque Theo Từng Model LUM Series
| Model | Torque (Nm) | RPM | KL (kg) | Dài (mm) | Cỡ vít | Order Code |
| LUM12 HRX5 | 0,4 – 5,0 | 850 | 0,70 | 186 | M3 – M5 | 8431 0278 51 |
| LUM12 SR3 | 0,4 – 3,5 | 1.150 | 0,70 | 186 | M2,5 – M4 | 8431 0278 54 |
| LUM22 SR6 | 1,5 – 6,5 | 1.150 | 0,85 | 186 | M3 – M6 | 8431 0269 47 |
| LUM22 HR12 (3,5–12,5) | 3,5 – 12,5 | 500 | 1,00 | 210 | M5 – M8 | 8431 0269 04 |
| LUM22 PR10 | 3,5 – 10,0 | 750 | 1,00 | 218 | M4 – M7 | 8431 0269 58* |
| LUM22 PR12-350 | 3,5 – 12,5 | 350 | 1,00 | 210 | M5 – M8 | 8431 0269 59* |
| LUM22 PR12-850 | 3,5 – 12,0 | 850 (PR) | 1,00 | 210 | M5 – M8 | 8431 0278 80 |
* Order Code theo file báo giá Hà Sơn — vui lòng xác nhận với bộ phận kỹ thuật trước khi đặt hàng. Dữ liệu RPM và trọng lượng theo catalog chính thức Atlas Copco.
So Sánh 3 Loại Ly Hợp Súng Vặn Vít Khí Nén: Chọn Loại Nào Cho Dây Chuyền?
Trước khi chọn súng vặn vít khí nén cho dây chuyền lắp ráp, điều quan trọng nhất không phải là nhãn hiệu — mà là loại ly hợp. Ba loại phổ biến trên thị trường có nguyên lý hoạt động và độ chính xác torque khác nhau căn bản.
| Tiêu chí | Shut-off clutch ✔ | Cushion clutch | Direct drive |
| Nguyên lý | Ly hợp lò xo — tự ngắt khi đạt torque đặt sẵn | Ly hợp đệm — trượt khi vượt ngưỡng, tiếp tục quay nhẹ | Truyền động trực tiếp — dừng khi motor stall |
| Độ chính xác torque | Cao (Cpk ≥ 1,67 / ISO 5393) | Trung bình (~Cpk 1,0–1,3) | Thấp–trung bình (kiểm soát qua áp khí) |
| Phù hợp loại vít | Vít máy, vít tôn tự ren cho nhựa | Vít tôn, vít gỗ, tự tapping | Vít tự khoan, vít gỗ, vít tôn |
| Ứng dụng điển hình | Dây chuyền lắp ráp công nghiệp, điện tử, ô tô | MRO, sửa chữa nhẹ, gia công gỗ/nhựa | Thi công, lắp tấm tôn, gỗ công nghiệp |
| Kiểm soát quy trình (SPC) | ✔ Có (model -RE) | ✘ Không | ✘ Không |
| Yêu cầu bảo trì | Thấp — không cần dầu (oil-free) | Trung bình | Thấp |
| Điển hình trong dòng Atlas Copco | LUM22, LUM12, LTV | TWIST, LUF HR | LUD, LUF HRD |
Ghi chú: Shut-off clutch (dòng LUM) là lựa chọn tiêu chuẩn cho dây chuyền lắp ráp công nghiệp yêu cầu kiểm soát torque theo ISO 5393. Cushion clutch và direct drive phù hợp hơn cho ứng dụng bảo trì, gỗ, tôn — nơi độ lặp lại torque không phải tiêu chí hàng đầu.
Ứng Dụng Theo Ngành Sản Xuất
| Ngành / Ứng dụng điển hình | Model khuyến nghị | Lý do lựa chọn |
| Lắp ráp bảng mạch điện tử (PCB) | LUM12 HRX5 (ESD) | Torque thấp 0,4–5 Nm; phiên bản ESD ngăn phóng tĩnh điện; nhẹ (0,7 kg) |
| Lắp ráp tủ điện & switchboard | LUM22 HR12, LUM22 PR12-850 | Torque 3,5–12,5 Nm; ổn định mối ghép kim loại; phù hợp cả vít máy M5–M8 |
| Thiết bị gia dụng & máy áp lực | LUM22 SR6, LUM22 HR12 | Tốc độ vừa phải; nhiều vít/ngày; độ bền cơ khí cao trong điều kiện vận hành liên tục |
| Lắp ráp ô tô (body & trim) | LUM22 PR12-350, PR12-850 | RPM thấp (350–850); torque cao; kết hợp torque arm, tránh phản lực tay |
| Thiết bị công nghiệp & máy móc | LUM22 PR10, LUM22 HR12 | Dải torque linh hoạt M4–M8; phù hợp nhiều trạm trong cùng dây chuyền |
| Tại Sao Các Nhà Máy FDI Tại Việt Nam Chọn LUM22?
• Tái lập torque ổn định từng mối ghép — đáp ứng tiêu chuẩn ISO 5393 và yêu cầu kiểm định của Tier-1 OEM • Dòng model phong phú (LUM12 đến LUM22) cho dải torque 0,4–12,5 Nm — một nhà cung cấp, nhiều trạm lắp ráp • Hỗ trợ kết nối hệ thống Quality Management qua model -RE: số liệu tightening có thể ghi nhận và truy xuất • Phụ tùng và dịch vụ có sẵn tại Việt Nam qua Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn — nhà phân phối chính thức Atlas Copco toàn quốc |
Súng Vặn Vít Khí Nén Chính Xác Cho Dây Chuyền: Khi Nào Cần Shut-Off Clutch?
Câu hỏi “súng vặn vít khí nén chính xác cho dây chuyền” thực ra là câu hỏi về kiểm soát torque, không chỉ về công cụ. Một dây chuyền lắp ráp chạy 400–600 mối ghép/giờ cần công cụ có thể tái lập torque ổn định mà không phụ thuộc vào sự tập trung của công nhân — đây chính xác là bài toán mà shut-off clutch giải quyết.
Dòng LUM22 với ly hợp shut-off lò xo Atlas Copco cho phép đạt Cpk ≥ 1,67 theo ISO 5393 — tiêu chuẩn mà phần lớn OEM và Tier-1 tại Việt Nam yêu cầu trong audit nhà cung cấp. Với các ứng dụng không yêu cầu kiểm soát torque nghiêm ngặt (sửa chữa bảo trì, ốc gỗ, tôn), các loại ly hợp đơn giản hơn có thể đủ dùng — nhưng với dây chuyền sản xuất hàng loạt, shut-off là tiêu chuẩn tối thiểu.
| Cần tư vấn model phù hợp với dây chuyền của bạn?
Đội kỹ thuật Hà Sơn sẵn sàng hỗ trợ chọn model, báo giá và demo tại nhà máy trên toàn quốc. 📞 Hotline: 0973 399 236 ✉️ Email: hason-eng11@hason.vn |
























