Mô tả
Angle Cordless Nutrunner Tensor — Giải pháp lắp ráp thông minh cho dây chuyền điện tử & ô tô
Dụng cụ siết bu lông dạng góc Tensor ITB/ICB là dòng sản phẩm cao cấp của Atlas Copco, được thiết kế riêng cho các dây chuyền lắp ráp yêu cầu kiểm soát torque chính xác và traceability đầy đủ theo tiêu chuẩn IATF 16949 và ISO 9001.
Hà Sơn Technology — nhà phân phối chính thức Atlas Copco tại Việt Nam từ 1/3/2025 — cung cấp đầy đủ các model trong dòng ITB/ICB kèm tư vấn kỹ thuật và demo thực tế tại nhà máy.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
HMI Tích Hợp Trên Tay Cầm — Thao Tác Trực Tiếp, Không Cần Máy Tính
Màn hình HMI màu tích hợp sẵn trên thân dụng cụ cho phép kỹ thuật viên:
- Cài đặt và chỉnh thông số torque, tốc độ, góc xoay ngay trên dụng cụ
- Xem kết quả tightening (OK/NOK) realtime sau mỗi mối vặn
- Chuyển đổi giữa các chương trình (program) cài sẵn chỉ bằng vài thao tác chạm
- Hiển thị cảnh báo khi torque nằm ngoài dải dung sai — dừng ngay trước khi sản phẩm lỗi
Kết Nối Power Focus 8 — Hệ Thống Điều Khiển Trung Tâm Thế Hệ Mới
Dòng ITB/ICB kết nối trực tiếp với bộ điều khiển Power Focus 8 LV qua giao thức không dây tích hợp, mang lại:
- Đồng bộ tức thì toàn bộ thông số tightening từ controller xuống dụng cụ
- Giao tiếp 2 chiều realtime: dụng cụ báo cáo kết quả ngay về Power Focus 8 sau mỗi mối vặn
- Kết nối đồng thời nhiều dụng cụ trên cùng một controller
- Tích hợp với ToolsNet 8 và hệ thống MES/ERP của nhà máy (SAP, Oracle, Siemens Opcenter)
Lưu 100% Data Mỗi Mối Vặn — Sẵn Sàng Cho Audit IATF 16949
Một trong những yêu cầu khắt khe nhất của IATF 16949 là traceability — khả năng truy xuất lịch sử từng mối vặn theo serial number sản phẩm. Tensor ITB/ICB đáp ứng hoàn toàn:
- Mỗi mối vặn được ghi lại: torque thực tế (Nm), góc xoay (°), thời gian, kết quả OK/NOK, ID dụng cụ, ID chương trình
- Dữ liệu lưu trữ trong Power Focus 8 và đồng bộ lên ToolsNet 8
- Xuất báo cáo PDF/Excel theo lô hàng, ca sản xuất, hoặc serial number sản phẩm
- Audit IATF: xuất đầy đủ tightening report trong vài phút thay vì mất nhiều giờ tìm kiếm thủ công
Thông Số Kỹ Thuật Các Model ITB/ICB
| Model | Dải lực (Nm) | Dạng | Nguồn | HMI | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| ITB-A61-50-10-H | 10–55 | Góc | Pin | Không | Ngành ô tô và phụ tùng: Sử dụng trong các xưởng thân xe (Body Shop), lắp ráp pin xe điện (EV battery assembly) và các dây chuyền lắp ráp hoàn thiện (Final Assembly) |
| ITB-A61-50-10-HMI | 10–55 | Góc | Pin | Có ✓ | -Linh hoạt không dây, màn hình hiển thị lực siết – Dạng công thái học giúp giảm lực tác động tới tay người sử dụng -đầu ra 1/2” |
| ITB-A61-70-13 | 15-80 | Góc | Pin | Không | Bu lông M8–M12, lắp ráp khung xe, máy móc |
| ITB-A61-70-13-H | 15-80 | Góc | Pin | Không | Không gian hẹp, dây chuyền ô tô |
| ICB-A21-07-I06-HMI-Z | 1.8–7 | Góc | Pin | Có ✓ | Linh hoạt không dây, bu lông nhỏ M4–M8 |
* Tất cả model đều hỗ trợ Torque-Angle control, kết nối Power Focus 8, và tương thích ToolsNet 8.
Hiệu Quả Thực Tế Của Dụng Cụ DC Tools So Với Khí Nén
Theo dữ liệu từ Atlas Copco Industrial Technique — việc chuyển từ dụng cụ khí nén sang dụng cụ điện DC có kiểm soát torque (DC Tools) mang lại cải thiện đáng kể về chất lượng lắp ráp trong các ngành ô tô, điện tử và thiết bị công nghiệp.
| Tiêu chí | Dụng cụ khí nén thông thường | Tensor ITB/ICB (DC Tools) |
|---|---|---|
| Độ chính xác torque | ±15–25% | ±5% |
| Lưu dữ liệu (Data log) | Không có | 100% mỗi mối vặn |
| Traceability IATF 16949 | Không đáp ứng | Đầy đủ — sẵn sàng audit |
| Tuổi thọ trung bình | 1–2 năm | 3–5 năm |
Nguồn: Atlas Copco Industrial Technique — Assembly Solutions. Dữ liệu công bố trên atlascopco.com. Liên hệ Hà Sơn để nhận white paper kỹ thuật đầy đủ.
Tiêu chuẩn IATF 16949 (ngành ô tô) và IPC-A-610 (ngành điện tử) đều yêu cầu nhà sản xuất có khả năng traceability — tức là có thể truy xuất lịch sử từng mối vặn theo serial number sản phẩm bất cứ lúc nào. Đây là lý do các nhà máy Samsung, Toyota, Foxconn và toàn bộ chuỗi cung ứng của họ đã và đang chuyển sang DC Tools thế hệ mới nhất như Atlas Copco Tensor.
Để đạt được các yêu cầu trên, doanh nghiệp cần triển khai giải pháp đồng bộ: Dụng cụ Tensor ITB/ICB + Power Focus 8 + ToolsNet 8 — hệ thống lắp ráp thông minh hoàn chỉnh của Atlas Copco. Liên hệ Hà Sơn để được tư vấn cấu hình phù hợp với dây chuyền của bạn.
Tại Sao Chọn Hà Sơn Technology?
| Tiêu chí | Hà Sơn Technology | Nhà cung cấp thông thường |
|---|---|---|
| Tư cách | Nhà phân phối CHÍNH THỨC Atlas Copco từ 1/3/2025 | Thường là đại lý cấp 2, hàng qua trung gian |
| Tư vấn kỹ thuật | Kỹ sư ứng dụng chuyên nghiệp, hiểu sâu IATF 16949 | Tư vấn chung chung, không hiểu quy trình sản xuất |
| Demo thực tế | Demo tại nhà máy KH — miễn phí — trước khi ký hợp đồng | Thường không có demo thực tế |
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng Atlas Copco, hỗ trợ kỹ thuật sau bán | Bảo hành hạn chế, khó hỗ trợ |
| Phạm vi phục vụ | Toàn lãnh thổ Việt Nam — hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp tại nhà máy theo đặt lịch | Giao hàng toàn quốc qua shipper — không có kỹ sư hỗ trợ tại chỗ |
| Calibration | Dịch vụ calibration tại chỗ, chứng chỉ ISO 17025 | Không có dịch vụ calibration |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tensor ITB/ICB khác gì so với dụng cụ khí nén thông thường?
Dụng cụ khí nén kiểm soát torque bằng áp suất khí — độ chính xác chỉ đạt ±15–25% và không có data log. Tensor ITB/ICB dùng motor điện với cảm biến torque trực tiếp, đạt ±5% và lưu 100% dữ liệu mỗi mối vặn. Với yêu cầu IATF 16949 ngày càng nghiêm ngặt, dụng cụ khí nén không còn đáp ứng được tiêu chuẩn traceability.
Cần mua thêm gì ngoài dụng cụ?
Để vận hành đầy đủ, cần thêm: (1) Bộ điều khiển Power Focus 8 LV — 1 controller quản lý tối đa 8 dụng cụ; (2) IAM Module lưu trữ để backup chương trình; (3) Phần mềm ToolsNet 8 nếu cần xuất báo cáo tự động. Hà Sơn tư vấn cấu hình phù hợp theo số lượng dụng cụ và yêu cầu cụ thể của từng dây chuyền.
Model nào phù hợp cho dây chuyền lắp ráp điện tử?
Với bu lông M4–M8 (torque 1,8–7 Nm), chọn ICB-A21-07-I06-HMI-Z (dùng pin, không dây, có HMI). Với bu lông M8–M12 (torque 5–50 Nm) trên dây chuyền cố định, chọn ITB-A61-50-10-HMI (dùng cáp, công suất cao hơn). Liên hệ kỹ sư Hà Sơn để được tư vấn chọn đúng model theo bản vẽ kỹ thuật của bạn.
Thời gian giao hàng và lắp đặt?
Đối với các model có sẵn kho: giao trên toàn quốc — thông thường 3–5 ngày làm việc tùy khu vực. Đối với model theo đơn đặt hàng từ Atlas Copco: 4–6 tuần. Lắp đặt, cài đặt và đào tạo tại nhà máy: 1–2 ngày sau khi giao hàng.
Sản Phẩm Liên Quan — Hệ Thống Lắp Ráp Hoàn Chỉnh
- Power Focus 8 LV — Controller trung tâm, quản lý và nhận data từ Tensor ITB/ICB
- ToolsNet 8 — Phần mềm quản lý & báo cáo, kết nối với MES/ERP nhà máy
- IAM PF 32GB Critical — Module lưu trữ chương trình cho Power Focus 8
- ETP Cordless Pulse Tool — Dụng cụ xung, phù hợp bu lông lớn M12–M20
Liên Hệ Báo Giá & Đặt Lịch Demo Tại Nhà Máy — Miễn Phí
Kỹ sư Hà Sơn sẽ liên hệ trong vòng 4 giờ làm việc để tư vấn và sắp xếp lịch demo thực tế tại dây chuyền của bạn.
- Hotline kinh doanh: 091 303 9090 (Zalo/Viber/Telegram)
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0973399236
- Email: huyen-pham@hason.vn
- Website: congcusanxuat.vn
- Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7, 7:30 – 17:30
























