Mô tả
Động Cơ Khí Nén LZB34-RL-LR44-11 Atlas Copco
Inox 316 | Đảo Chiều 44 RPM | ATEX IIC | Chuẩn Dược Phẩm & Thực Phẩm
| Công suất tối đa
0,39 kW (0,52 HP) |
Tốc độ tối đa
44 RPM (tự do: 88 RPM) |
Chứng chỉ ATEX
Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb |
Khách hàng tiêu biểu
Mylan Group |
1. Giới Thiệu Model LZB34-RL-LR44-11
Mã model: LZB34-RL-LR44-11 — R = Stainless steel (inox), L = Lubrication free, RL = Stainless + Lubrication free, LR = Low speed Reversible (đảo chiều tốc độ thấp), 44 = tỷ số truyền hộp số, 11 = tiêu chuẩn
LZB34-RL-LR44-11 là phiên bản inox (R = Stainless steel) của dòng LZB33 — vỏ và trục đầu ra đều làm từ thép không gỉ 316, chịu được môi trường ẩm, dung dịch axit/kiềm và quy trình vệ sinh CIP/SIP. Model này được Mylan Group (dược phẩm) lựa chọn cho ứng dụng trong khu vực sạch có yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.
Ứng dụng chính: Dược phẩm, thực phẩm, môi trường ăn mòn cần vệ sinh CIP/SIP
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dữ liệu đo tại áp suất khí vào tiêu chuẩn 6,3 bar (91 psi). Liên hệ Hà Sơn để tính năng suất tại áp suất thực tế hệ thống của bạn.
| Model / Mã đặt hàng | LZB34-RL-LR44-11 (Ordering No. 8411034351) |
| Dòng sản phẩm | LZB34 |
| Công suất tối đa | 0,39 kW / 0,52 HP |
| Tốc độ tự do (Free speed) | 88 RPM |
| Tốc độ tại công suất tối đa | 44 RPM |
| Mô-men tại công suất tối đa | ~8,5 Nm |
| Mô-men kẹt (Stall torque) | ~17 Nm |
| Áp suất khí vào (tiêu chuẩn) | 6,3 bar |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | ~9 l/s |
| Chiều quay | Đảo chiều tốc độ thấp (Low-speed Reversible) |
| Kiểu trục đầu ra | Then (keyed), inox 316 |
| Kiểu cánh gạt | 5 cánh gạt không cần bôi trơn, vỏ inox 316 |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 |
| Chứng chỉ ATEX | Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb |
| Khối lượng | 0,95 kg |
* Thông số theo catalog Atlas Copco, tại 6,3 bar. Thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành.
3. Ứng Dụng Thực Tế Tại Nhà Máy
Model LZB34-RL-LR44-11 phù hợp đặc biệt cho các ứng dụng sau tại các nhà máy FDI và doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam:
| Ứng dụng | Ngành công nghiệp | Lý do phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
| Máy khuấy / trộn trong ngành dược phẩm | Dược phẩm, y tế, mỹ phẩm | Inox 316 + không dầu bôi trơn — không ô nhiễm sản phẩm | Đạt yêu cầu GMP, FDA (qua vật liệu tiếp xúc) |
| Băng tải thực phẩm trong phòng lạnh / ẩm | Chế biến thực phẩm, đồ uống | Chịu nước rửa áp lực, không gỉ sau CIP/SIP hàng ngày | ATEX Zone 2 — bụi bột mì, đường, tinh bột nổ |
| Bơm màng (diaphragm pump) dẫn động khí | Hóa chất, môi trường axit/kiềm | Vỏ inox 316 chịu ăn mòn cao | Đảo chiều: điều chỉnh lưu lượng bơm linh hoạt |
| Máy đóng gói / định lượng hóa chất lỏng | Hóa chất, phòng thí nghiệm | 44 RPM — tốc độ ổn định cho định lượng chính xác | Không nhiễm điện, an toàn gần chất lỏng dẫn điện |
4. Giải Mã Ký Hiệu Model LZB34-RL-LR44-11
Mỗi ký tự trong tên model Atlas Copco mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| R | Stainless steel (inox) |
| L | Lubrication free |
| RL | Stainless + Lubrication free |
| LR | Low speed Reversible (đảo chiều tốc độ thấp) |
| 44 | tỷ số truyền hộp số |
| 11 | tiêu chuẩn |
5. Tại Sao Chọn LZB34-RL-LR44-11 — Điểm Mạnh Thực Tế
| Lý do Mylan Group và các nhà máy FDI tin dùng model này
• Mylan Group (tập đoàn dược phẩm quốc tế) đã sử dụng LZB34-RL series trong thiết bị sản xuất dược tại Việt Nam • Inox 316 toàn bộ bề mặt tiếp xúc: chịu ăn mòn bởi dung dịch chlorine, axit loãng, kiềm dùng trong CIP/SIP • Không cần dầu bôi trơn (Lubrication free): loại bỏ hoàn toàn rủi ro nhiễm dầu khoáng vào sản phẩm • Đảo chiều tích hợp (LR): 1 động cơ thay thế 2 — giảm 40% chi phí lắp đặt so với dùng 2 motor một chiều • Khối lượng chỉ 0,95 kg — nhẹ nhất trong dòng LZB đảo chiều tốc độ thấp có ATEX |
6. An Toàn Cháy Nổ — Chứng Chỉ ATEX Của Model Này
Model LZB34-RL-LR44-11 mang chứng chỉ ATEX: Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb — cho phép sử dụng an toàn tại Zone 1 và Zone 2 (khí và hơi dễ cháy nổ).
| Phân vùng | Môi trường | Ứng dụng điển hình |
| Zone 1 | Thỉnh thoảng có hỗn hợp nổ | Phòng sơn, khu vực bơm hóa chất, nhà máy dệt nhuộm |
| Zone 2 | Hiếm khi có hỗn hợp nổ | Quanh máy trộn, kho chứa dung môi, băng tải hóa chất |
Ghi chú: IIC là nhóm khí nguy hiểm nhất (bao gồm hydro và acetylene). T6 là cấp nhiệt độ bề mặt tối đa 85°C — đảm bảo không kích nổ ngay cả với hỗn hợp khí có điểm bắt cháy thấp.
7. Câu Hỏi Thường Gặp
Model LZB34-RL-LR44-11 khác gì so với các model LZB khác?
Model này có đặc trưng: R = Stainless steel (inox) — tạo nên điểm khác biệt về tốc độ (44 RPM) và mô-men (~8,5 Nm) so với các variant khác trong dòng LZB34.
Cần áp suất khí nén bao nhiêu để vận hành?
Thông số tiêu chuẩn tại 6,3 bar (91 psi). Hệ thống khí nén nhà máy thông thường 6–7 bar là phù hợp. Tốc độ và mô-men có thể tính lại cho áp suất khác — liên hệ kỹ sư Hà Sơn để được hỗ trợ tính toán miễn phí.
Có thể thay thế động cơ điện hiện tại bằng model này không?
Được, nếu hệ thống đã có nguồn khí nén và yêu cầu công suất tương thích 0,39 kW. Kỹ sư Hà Sơn sẽ kiểm tra tương thích mô-men, tốc độ và kiểu lắp đặt miễn phí.
Thời gian giao hàng và bảo hành?
Hàng có sẵn kho tại Hà Nội: giao 3–7 ngày làm việc. Model đặc chủng: 3–6 tuần. Bảo hành chính hãng Atlas Copco, kèm CO/CQ xuất xứ Hungary.
8. Yêu Cầu Báo Giá
Để nhận báo giá model LZB34-RL-LR44-11 (Ordering No. 8411034351), vui lòng liên hệ Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn. Cung cấp thêm thông tin về áp suất khí nén hiện có và yêu cầu lắp đặt để nhận tư vấn chính xác nhất.
| YÊU CẦU BÁO GIÁ — ĐỘNG CƠ KHÍ NÉN ATLAS COPCO
Hotline / Zalo: 0973 399 236 | Email: hason-eng11@hason.vn Cung cấp chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Kỹ thuật tư vấn miễn phí |
congcusanxuat.vn — Phân phối chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Bản quyền thuộc Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn
























