Mô tả
Động Cơ Khí Nén LZL05-L-P-AC Atlas Copco
1,3 kW | 4.300 RPM | Kết Nối IEC | ATEX IIC T6 | 6 Cánh Gạt
| Công suất tối đa
1,3 kW (1,7 HP) |
Tốc độ tối đa
4300 RPM (tự do: 9000 RPM) |
Chứng chỉ ATEX
Ex II 2 G Ex h IIC T6 Gb |
Khách hàng tiêu biểu
HHP Global |
1. Giới Thiệu Model LZL05-L-P-AC
Mã model: LZL05-L-P-AC — LZL = dòng động cơ lớn (Large Vane Motor với bánh răng trụ xoắn), 05 = kích thước frame 05, L = Lubrication free, P = đầu ra trục song song (parallel shaft), AC = kiểu kết nối IEC (AC coupling)
LZL05-L-P-AC là động cơ khí nén cỡ lớn nhất trong file dự án, thuộc dòng LZL (Large Vane Motor) — thiết kế mạnh mẽ hơn LZB với 6 cánh gạt, hộp số bánh răng trụ xoắn hiệu suất cao. Điểm đặc biệt: đầu ra trục song song chuẩn IEC (AC) giúp thay thế trực tiếp động cơ điện IEC hiện tại mà không cần thay đổi cơ cấu truyền động.
Ứng dụng chính: Thay thế động cơ điện IEC trong vùng nguy hiểm ATEX — công suất cao nhất dòng LZL05
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dữ liệu đo tại áp suất khí vào tiêu chuẩn 6,3 bar (91 psi). Liên hệ Hà Sơn để tính năng suất tại áp suất thực tế hệ thống của bạn.
| Model / Mã đặt hàng | LZL05-L-P-AC (Ordering No. 8411101030) |
| Dòng sản phẩm | LZL05 |
| Công suất tối đa | 1,3 kW / 1,7 HP |
| Tốc độ tự do (Free speed) | 9000 RPM |
| Tốc độ tại công suất tối đa | 4300 RPM |
| Mô-men tại công suất tối đa | 2,9 Nm |
| Mô-men kẹt (Stall torque) | 5,8 Nm |
| Áp suất khí vào (tiêu chuẩn) | 6,3 bar |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | ~37 l/s |
| Chiều quay | Một chiều (non-reversible) |
| Kiểu trục đầu ra | Then song song (parallel keyed shaft), kết nối IEC |
| Kiểu cánh gạt | 6 cánh gạt không cần bôi trơn (LZL dùng 6 cánh, khác LZB dùng 5 cánh) |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 |
| Chứng chỉ ATEX | Ex II 2 G Ex h IIC T6 Gb |
| Khối lượng | 3,9 kg |
* Thông số theo catalog Atlas Copco, tại 6,3 bar. Thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành.
3. Ứng Dụng Thực Tế Tại Nhà Máy
Model LZL05-L-P-AC phù hợp đặc biệt cho các ứng dụng sau tại các nhà máy FDI và doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam:
| Ứng dụng | Ngành công nghiệp | Lý do phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
| Thay thế động cơ điện IEC trong vùng ATEX Zone 1 | Hóa dầu, dầu khí, khai thác | Kết nối IEC AC tương thích hoàn toàn — swap trực tiếp | ATEX IIC T6 — an toàn với mọi khí nổ công nghiệp |
| Máy bơm ly tâm trong khu vực nguy hiểm | Hóa chất, dầu, nước thải | 1,3 kW ở 4300 RPM — công suất lý tưởng cho bơm ly tâm | Không nhiễm điện, không nguy cơ rò điện |
| Máy nén khí nhỏ / máy bơm pittông | Công nghiệp chung, ô tô, hàng không | Tốc độ cao 4300 RPM — phù hợp bơm và máy nén | 6 cánh gạt — mô-men khởi động mạnh hơn LZB 5 cánh |
| Quạt gió / thông gió vùng nguy hiểm | Khai thác mỏ, hầm lò, nhà kho dễ cháy | Vận hành liên tục 24/7 không quá nhiệt | Không cần cáp điện — giảm rủi ro đánh lửa từ dây điện |
4. Giải Mã Ký Hiệu Model LZL05-L-P-AC
Mỗi ký tự trong tên model Atlas Copco mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| LZL | dòng động cơ lớn (Large Vane Motor với bánh răng trụ xoắn) |
| 05 | kích thước frame 05 |
| L | Lubrication free |
| P | đầu ra trục song song (parallel shaft) |
| AC | kiểu kết nối IEC (AC coupling) |
5. Tại Sao Chọn LZL05-L-P-AC — Điểm Mạnh Thực Tế
| Lý do HHP Global và các nhà máy FDI tin dùng model này
• HHP Global đã đặt hàng LZL05-L-P-AC để tích hợp vào thiết bị bơm công nghiệp xuất khẩu có yêu cầu chứng chỉ ATEX quốc tế • Dòng LZL05: mạnh hơn LZB nhờ 6 cánh gạt và bánh răng trụ xoắn — tuổi thọ trung bình vượt 25.000 giờ vận hành liên tục • Kết nối IEC AC chuẩn: thay thế động cơ điện cũ trong Zone ATEX không cần gia công thêm cơ cấu chuyển tiếp • Chứng chỉ ATEX Ex II 2 G IIC T6: tương thích an toàn với hydro, acetylene — khí nguy hiểm nhất trong phân loại IIC • IP66 + IP68: chịu được tia nước áp lực và ngâm nước ngắn hạn — vận hành bền trong môi trường ngoài trời ẩm ướt |
6. An Toàn Cháy Nổ — Chứng Chỉ ATEX Của Model Này
Model LZL05-L-P-AC mang chứng chỉ ATEX: Ex II 2 G Ex h IIC T6 Gb — cho phép sử dụng an toàn tại Zone 1 và Zone 2 (khí và hơi dễ cháy nổ).
| Phân vùng | Môi trường | Ứng dụng điển hình |
| Zone 1 | Thỉnh thoảng có hỗn hợp nổ | Phòng sơn, khu vực bơm hóa chất, nhà máy dệt nhuộm |
| Zone 2 | Hiếm khi có hỗn hợp nổ | Quanh máy trộn, kho chứa dung môi, băng tải hóa chất |
Ghi chú: IIC là nhóm khí nguy hiểm nhất (bao gồm hydro và acetylene). T6 là cấp nhiệt độ bề mặt tối đa 85°C — đảm bảo không kích nổ ngay cả với hỗn hợp khí có điểm bắt cháy thấp.
7. Câu Hỏi Thường Gặp
Model LZL05-L-P-AC khác gì so với các model LZB khác?
Model này có đặc trưng: LZL = dòng động cơ lớn (Large Vane Motor với bánh răng trụ xoắn) — tạo nên điểm khác biệt về tốc độ (4300 RPM) và mô-men (2,9 Nm) so với các variant khác trong dòng LZL05.
Cần áp suất khí nén bao nhiêu để vận hành?
Thông số tiêu chuẩn tại 6,3 bar (91 psi). Hệ thống khí nén nhà máy thông thường 6–7 bar là phù hợp. Tốc độ và mô-men có thể tính lại cho áp suất khác — liên hệ kỹ sư Hà Sơn để được hỗ trợ tính toán miễn phí.
Có thể thay thế động cơ điện hiện tại bằng model này không?
Được, nếu hệ thống đã có nguồn khí nén và yêu cầu công suất tương thích 1,3 kW. Kỹ sư Hà Sơn sẽ kiểm tra tương thích mô-men, tốc độ và kiểu lắp đặt miễn phí.
Thời gian giao hàng và bảo hành?
Hàng có sẵn kho tại Hà Nội: giao 3–7 ngày làm việc. Model đặc chủng: 3–6 tuần. Bảo hành chính hãng Atlas Copco, kèm CO/CQ xuất xứ Hungary.
8. Yêu Cầu Báo Giá
Để nhận báo giá model LZL05-L-P-AC (Ordering No. 8411101030), vui lòng liên hệ Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn. Cung cấp thêm thông tin về áp suất khí nén hiện có và yêu cầu lắp đặt để nhận tư vấn chính xác nhất.
| YÊU CẦU BÁO GIÁ — ĐỘNG CƠ KHÍ NÉN ATLAS COPCO
Hotline / Zalo: 0973 399 236 | Email: hason-eng11@hason.vn Cung cấp chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Kỹ thuật tư vấn miễn phí |
congcusanxuat.vn — Phân phối chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Bản quyền thuộc Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn
























