Mô tả
Động Cơ Khí Nén LZB33-L-AR005-11 Atlas Copco
Model Nhỏ Gọn Nhất | 5 RPM Đảo Chiều | ATEX IIC | Không Cần Dầu Bôi Trơn
| Công suất tối đa
0,23 kW (0,31 HP) |
Tốc độ tối đa
5 RPM (tự do: 10 RPM) |
Chứng chỉ ATEX
Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb |
Khách hàng tiêu biểu
Trien Phat |
1. Giới Thiệu Model LZB33-L-AR005-11
Mã model: LZB33-L-AR005-11 — L = Lubrication free, AR = đảo chiều (Reversible), 005 = tốc độ tự do ~5 RPM (qua hộp số), 11 = tiêu chuẩn
LZB33-L-AR005-11 là model đảo chiều tốc độ siêu thấp (5 RPM) nhỏ nhất và nhẹ nhất trong dòng LZB có chứng chỉ ATEX. Chỉ nặng 0,75 kg, đây là lựa chọn khi không gian lắp đặt cực kỳ hạn chế nhưng vẫn cần tốc độ thấp, đảo chiều và an toàn cháy nổ.
Ứng dụng chính: Thiết bị compact, máy móc nhỏ, ứng dụng tốc độ siêu thấp có đảo chiều
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dữ liệu đo tại áp suất khí vào tiêu chuẩn 6,3 bar (91 psi). Liên hệ Hà Sơn để tính năng suất tại áp suất thực tế hệ thống của bạn.
| Model / Mã đặt hàng | LZB33-L-AR005-11 (Ordering No. 8411030813) |
| Dòng sản phẩm | LZB33 |
| Công suất tối đa | 0,23 kW / 0,31 HP |
| Tốc độ tự do (Free speed) | 10 RPM |
| Tốc độ tại công suất tối đa | 5 RPM |
| Mô-men tại công suất tối đa | ~44 Nm |
| Mô-men kẹt (Stall torque) | ~88 Nm |
| Áp suất khí vào (tiêu chuẩn) | 6,3 bar |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | ~8 l/s |
| Chiều quay | Đảo chiều (reversible) |
| Kiểu trục đầu ra | Then (keyed) |
| Kiểu cánh gạt | 5 cánh gạt không cần bôi trơn |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 |
| Chứng chỉ ATEX | Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb |
| Khối lượng | 0,75 kg |
* Thông số theo catalog Atlas Copco, tại 6,3 bar. Thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành.
3. Ứng Dụng Thực Tế Tại Nhà Máy
Model LZB33-L-AR005-11 phù hợp đặc biệt cho các ứng dụng sau tại các nhà máy FDI và doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam:
| Ứng dụng | Ngành công nghiệp | Lý do phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
| Thiết bị khuấy tích hợp vào máy móc compact | Phòng thí nghiệm, mỹ phẩm, dược phẩm nhỏ | Nhẹ 0,75 kg — lắp vào cơ cấu nhỏ gọn | Không nhiễm điện, an toàn bên cạnh dung môi |
| Van điều tiết lưu lượng nhỏ (micro-valve) | Hóa chất, điện tử, bán dẫn | 5 RPM — điều chỉnh van tinh tế | ATEX IIC — an toàn với hydro, acetylene |
| Thiết bị cuộn dây / cáp tốc độ chậm | Điện, điện tử, cáp quang | Đảo chiều: thu/nhả dây không cần 2 motor | Không tia lửa — an toàn trong kho cuộn dây |
| Máy in / đóng gói phim nhựa (film wrapping) | Đóng gói thực phẩm, dược phẩm | 5 RPM ổn định — cuốn phim đều, không nhăn | Không dầu bôi trơn — không bẩn phim/sản phẩm |
4. Giải Mã Ký Hiệu Model LZB33-L-AR005-11
Mỗi ký tự trong tên model Atlas Copco mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| L | Lubrication free |
| AR | đảo chiều (Reversible) |
| 005 | tốc độ tự do ~5 RPM (qua hộp số) |
| 11 | tiêu chuẩn |
5. Tại Sao Chọn LZB33-L-AR005-11 — Điểm Mạnh Thực Tế
| Lý do Trien Phat và các nhà máy FDI tin dùng model này
• Trần Phát (nhà máy sản xuất) đã sử dụng LZB33-L-AR series trong cơ cấu điều tiết compact với không gian lắp đặt giới hạn • Nhẹ nhất dòng LZB đảo chiều ATEX: chỉ 0,75 kg — tương đương 1 chiếc smartphone, lắp được vào bất kỳ thiết bị nào • 5 RPM ở mức áp suất 6,3 bar: điều chỉnh chính xác chỉ bằng van áp suất, không cần biến tần hay bộ điều khiển • Đảo chiều tức thì: chuyển đổi chiều quay không cần van chuyển mạch bổ sung — tiết kiệm không gian và chi phí • Không cần bôi trơn định kỳ: giảm chi phí bảo trì, không lo rò rỉ dầu trong thiết bị nhạy cảm |
6. An Toàn Cháy Nổ — Chứng Chỉ ATEX Của Model Này
Model LZB33-L-AR005-11 mang chứng chỉ ATEX: Ex II 2 G Ex h IIC T5/T6 Gb — cho phép sử dụng an toàn tại Zone 1 và Zone 2 (khí và hơi dễ cháy nổ).
| Phân vùng | Môi trường | Ứng dụng điển hình |
| Zone 1 | Thỉnh thoảng có hỗn hợp nổ | Phòng sơn, khu vực bơm hóa chất, nhà máy dệt nhuộm |
| Zone 2 | Hiếm khi có hỗn hợp nổ | Quanh máy trộn, kho chứa dung môi, băng tải hóa chất |
Ghi chú: IIC là nhóm khí nguy hiểm nhất (bao gồm hydro và acetylene). T6 là cấp nhiệt độ bề mặt tối đa 85°C — đảm bảo không kích nổ ngay cả với hỗn hợp khí có điểm bắt cháy thấp.
7. Câu Hỏi Thường Gặp
Model LZB33-L-AR005-11 khác gì so với các model LZB khác?
Model này có đặc trưng: L = Lubrication free — tạo nên điểm khác biệt về tốc độ (5 RPM) và mô-men (~44 Nm) so với các variant khác trong dòng LZB33.
Cần áp suất khí nén bao nhiêu để vận hành?
Thông số tiêu chuẩn tại 6,3 bar (91 psi). Hệ thống khí nén nhà máy thông thường 6–7 bar là phù hợp. Tốc độ và mô-men có thể tính lại cho áp suất khác — liên hệ kỹ sư Hà Sơn để được hỗ trợ tính toán miễn phí.
Có thể thay thế động cơ điện hiện tại bằng model này không?
Được, nếu hệ thống đã có nguồn khí nén và yêu cầu công suất tương thích 0,23 kW. Kỹ sư Hà Sơn sẽ kiểm tra tương thích mô-men, tốc độ và kiểu lắp đặt miễn phí.
Thời gian giao hàng và bảo hành?
Hàng có sẵn kho tại Hà Nội: giao 3–7 ngày làm việc. Model đặc chủng: 3–6 tuần. Bảo hành chính hãng Atlas Copco, kèm CO/CQ xuất xứ Hungary.
8. Yêu Cầu Báo Giá
Để nhận báo giá model LZB33-L-AR005-11 (Ordering No. 8411030813), vui lòng liên hệ Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn. Cung cấp thêm thông tin về áp suất khí nén hiện có và yêu cầu lắp đặt để nhận tư vấn chính xác nhất.
| YÊU CẦU BÁO GIÁ — ĐỘNG CƠ KHÍ NÉN ATLAS COPCO
Hotline / Zalo: 0973 399 236 | Email: hason-eng11@hason.vn Cung cấp chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Kỹ thuật tư vấn miễn phí |
congcusanxuat.vn — Phân phối chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Bản quyền thuộc Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn
























