Mô tả
Động Cơ Khí Nén LZB66-L-A0017-15 Atlas Copco
Van Cánh Gạt Tốc Độ Cực Thấp | Mô-men Cao | ATEX IIC T6 | 1,0 kW
| Công suất tối đa
1,0 kW (1,4 HP) |
Tốc độ tối đa
17 RPM (tự do: 34 RPM) |
Chứng chỉ ATEX
Ex II 2 G Ex h IIC T6 Gb |
Khách hàng tiêu biểu
T.A.M |
1. Giới Thiệu Model LZB66-L-A0017-15
Mã model: LZB66-L-A0017-15 — L = Lubrication free (không cần dầu bôi trơn), A = chiều quay thuận (CW), 0017 = tốc độ tự do 17 RPM, 15 = kiểu đầu ra
Model A0017 (17 RPM tự do) được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng cần mô-men xoắn cực cao ở tốc độ rất thấp. Lý tưởng cho máy khuấy bồn hóa chất, máy trộn sơn độ nhớt cao, cánh đảo trộn trong môi trường có hơi dung môi.
Ứng dụng chính: Máy khuấy / trộn hóa chất tốc độ thấp
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dữ liệu đo tại áp suất khí vào tiêu chuẩn 6,3 bar (91 psi). Liên hệ Hà Sơn để tính năng suất tại áp suất thực tế hệ thống của bạn.
| Model / Mã đặt hàng | LZB66-L-A0017-15 (Ordering No. 8411060026) |
| Dòng sản phẩm | LZB66 |
| Công suất tối đa | 1,0 kW / 1,4 HP |
| Tốc độ tự do (Free speed) | 34 RPM |
| Tốc độ tại công suất tối đa | 17 RPM |
| Mô-men tại công suất tối đa | ~56 Nm |
| Mô-men kẹt (Stall torque) | ~112 Nm |
| Áp suất khí vào (tiêu chuẩn) | 6,3 bar |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | ~24 l/s |
| Chiều quay | Một chiều (thuận) |
| Kiểu trục đầu ra | Then (keyed) |
| Kiểu cánh gạt | 5 cánh gạt không cần bôi trơn |
| Cấp bảo vệ IP | IP66/IP68 |
| Chứng chỉ ATEX | Ex II 2 G Ex h IIC T6 Gb |
| Khối lượng | 3,1 kg |
* Thông số theo catalog Atlas Copco, tại 6,3 bar. Thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành.
3. Ứng Dụng Thực Tế Tại Nhà Máy
Model LZB66-L-A0017-15 phù hợp đặc biệt cho các ứng dụng sau tại các nhà máy FDI và doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam:
| Ứng dụng | Ngành công nghiệp | Lý do phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
| Máy khuấy bồn hóa chất / sơn độ nhớt cao | Sơn, mực in, nhựa, hóa dầu | 17 RPM / mô-men ~56 Nm — lý tưởng cho chất lỏng đặc | ATEX Zone 1/2 bắt buộc |
| Cánh đảo trộn trong bồn phản ứng | Dược phẩm, thực phẩm, hóa chất | Không tia lửa, không dầu bôi trơn rò rỉ | IP68 — an toàn trong bồn ẩm ướt |
| Máy trộn xi măng / vữa trong xây dựng | Xây dựng, khai khoáng | Chịu tải nặng, mô-men cao, bền tuyệt đối | Không quá nhiệt khi tải đột biến |
| Thiết bị cấp liệu tốc độ thấp (feeder) | Thực phẩm, dược phẩm | Điều chỉnh tốc độ chính xác bằng van áp | Vùng sạch, không ô nhiễm dầu |
4. Giải Mã Ký Hiệu Model LZB66-L-A0017-15
Mỗi ký tự trong tên model Atlas Copco mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| L | Lubrication free (không cần dầu bôi trơn) |
| A | chiều quay thuận (CW) |
| 0017 | tốc độ tự do 17 RPM |
| 15 | kiểu đầu ra |
5. Tại Sao Chọn LZB66-L-A0017-15 — Điểm Mạnh Thực Tế
| Lý do T.A.M và các nhà máy FDI tin dùng model này
• T.A.M đã sử dụng LZB66 series trong dây chuyền trộn hóa chất tại nhà máy — phản hồi tích cực về độ bền mô-men ổn định • Mô-men gần 56 Nm ở tốc độ 17 RPM — không có động cơ điện nào trong cùng kích thước đạt được • Chứng chỉ ATEX IIC T6: an toàn với khí hydro — tiêu chuẩn cao nhất trong phân loại khí nổ • IP66/IP68 — có thể nhúng nước ngắn hạn, làm sạch vòi áp lực mà không hỏng động cơ • Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn cung cấp chính hãng, kèm CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt tại chỗ |
6. An Toàn Cháy Nổ — Chứng Chỉ ATEX Của Model Này
Model LZB66-L-A0017-15 mang chứng chỉ ATEX: Ex II 2 G Ex h IIC T6 Gb — cho phép sử dụng an toàn tại Zone 1 và Zone 2 (khí và hơi dễ cháy nổ).
| Phân vùng | Môi trường | Ứng dụng điển hình |
| Zone 1 | Thỉnh thoảng có hỗn hợp nổ | Phòng sơn, khu vực bơm hóa chất, nhà máy dệt nhuộm |
| Zone 2 | Hiếm khi có hỗn hợp nổ | Quanh máy trộn, kho chứa dung môi, băng tải hóa chất |
Ghi chú: IIC là nhóm khí nguy hiểm nhất (bao gồm hydro và acetylene). T6 là cấp nhiệt độ bề mặt tối đa 85°C — đảm bảo không kích nổ ngay cả với hỗn hợp khí có điểm bắt cháy thấp.
7. Câu Hỏi Thường Gặp
Model LZB66-L-A0017-15 khác gì so với các model LZB khác?
Model này có đặc trưng: L = Lubrication free (không cần dầu bôi trơn) — tạo nên điểm khác biệt về tốc độ (17 RPM) và mô-men (~56 Nm) so với các variant khác trong dòng LZB66.
Cần áp suất khí nén bao nhiêu để vận hành?
Thông số tiêu chuẩn tại 6,3 bar (91 psi). Hệ thống khí nén nhà máy thông thường 6–7 bar là phù hợp. Tốc độ và mô-men có thể tính lại cho áp suất khác — liên hệ kỹ sư Hà Sơn để được hỗ trợ tính toán miễn phí.
Có thể thay thế động cơ điện hiện tại bằng model này không?
Được, nếu hệ thống đã có nguồn khí nén và yêu cầu công suất tương thích 1,0 kW. Kỹ sư Hà Sơn sẽ kiểm tra tương thích mô-men, tốc độ và kiểu lắp đặt miễn phí.
Thời gian giao hàng và bảo hành?
Hàng có sẵn kho tại Hà Nội: giao 3–7 ngày làm việc. Model đặc chủng: 3–6 tuần. Bảo hành chính hãng Atlas Copco, kèm CO/CQ xuất xứ Hungary.
8. Yêu Cầu Báo Giá
Để nhận báo giá model LZB66-L-A0017-15 (Ordering No. 8411060026), vui lòng liên hệ Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn. Cung cấp thêm thông tin về áp suất khí nén hiện có và yêu cầu lắp đặt để nhận tư vấn chính xác nhất.
| YÊU CẦU BÁO GIÁ — ĐỘNG CƠ KHÍ NÉN ATLAS COPCO
Hotline / Zalo: 0973 399 236 | Email: hason-eng11@hason.vn Cung cấp chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Kỹ thuật tư vấn miễn phí |
congcusanxuat.vn — Phân phối chính hãng Atlas Copco toàn quốc | Bản quyền thuộc Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Hà Sơn
























